千里之路,不可直以繩
Pinyin: qiān lǐ zhī lù,bù kě zhí yǐ shéng
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 之 (chi) + 路 (lộ) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 直 (trực) + 以 (dĩ) + 繩 (thằng)
Pinyin: qiān lǐ zhī lù,bù kě zhí yǐ shéng
Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 之 (chi) + 路 (lộ) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 直 (trực) + 以 (dĩ) + 繩 (thằng)