華納達爾斯赫努克火山

huá nà dá ěr sī hè nǔ kè huǒ shān hoa nạp đạt nhĩ tư hách nỗ khắc hỏa san

Hán Việt: hoa nạp đạt nhĩ tư hách nỗ khắc hỏa san · Pinyin: huá nà dá ěr sī hè nǔ kè huǒ shān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (nạp) + (đạt) + (nhĩ) + (tư) + (hách) + (nỗ) + (khắc) + (hỏa) + (san)