南海灣國家歷史公園
nam hải loan quốc gia lịch sử công viên
Hán Việt: nam hải loan quốc gia lịch sử công viên · Pinyin: nán hǎi wān guó jiā lì shǐ gōng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 海 (hải) + 灣 (loan) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 歷 (lịch) + 史 (sử) + 公 (công) + 園 (viên)