占领市场

chiêm lĩnh thị tràng

Hán Việt: chiêm lĩnh thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 領 (lĩnh) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc chiếm thị trường
  • Biên soạn 占領市場 hànlǐng shìchǎng v.o. monopolize the field

Eng

  • Cihui 占領市場 hànlǐng shìchǎng v.o. monopolize the field
  • Tần suất từ 占領市場 hànlǐng shìchǎng v.o. monopolize the field

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热