卡爾弗裡德里希策爾特
tạp nhĩ phất lí đức lí hi sách nhĩ đặc
Hán Việt: tạp nhĩ phất lí đức lí hi sách nhĩ đặc · Pinyin: kǎ ěr fú lǐ dé lǐ xī cè ěr tè
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 策 (sách) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)