卡爾奧古斯特威特福格爾
tạp nhĩ áo cổ tư đặc uy đặc phúc cách nhĩ
Hán Việt: tạp nhĩ áo cổ tư đặc uy đặc phúc cách nhĩ · Pinyin: kǎ ěr ào gǔ sī tè wēi tè fú gé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 奧 (áo) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 威 (uy) + 特 (đặc) + 福 (phúc) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)