卡里姆阿卜杜勒賈巴爾
tạp lí mỗ a bặc đỗ lặc cổ ba nhĩ
Hán Việt: tạp lí mỗ a bặc đỗ lặc cổ ba nhĩ · Pinyin: kǎ lǐ mǔ ā bo dù lēi gǔ bā ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 里 (lí) + 姆 (mỗ) + 阿 (a) + 卜 (bặc) + 杜 (đỗ) + 勒 (lặc) + 賈 (cổ) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ)