臥榻之上,豈容他人鼾睡
Pinyin: wò tà zhī shàng,qǐ róng tā rén hān shuì
Tổng quan
Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 榻 (tháp) + 之 (chi) + 上 (thượng) + , + 豈 (khởi) + 容 (dung) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 鼾 (hãn) + 睡 (thụy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己的床铺边,怎么能让别人呼呼睡大觉?比喻自己的势力范围,不容许别人沾手。