衛星式柔性版印刷機

wèi xīng shì róu xìng bǎn yìn shuà jī vệ tinh thức nhu tính bản ấn xoát ki

Hán Việt: vệ tinh thức nhu tính bản ấn xoát ki · Pinyin: wèi xīng shì róu xìng bǎn yìn shuà jī

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (tinh) + (thức) + (nhu) + (tính) + (bản) + (ấn) + (xoát) + (ki)