卫生棉

wèi shēng miánvệ sanh miên

Hán Việt: vệ sanh miên · Pinyin: wèi shēng mián

Tổng quan

bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương)

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 棉 (miên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng vệ sinh
  • Cihui tampon
  • Biên soạn 1. cotton wool 2. sanitary napkin; tampon M:²kuài

Eng

  • Cihui sterilized absorbent cotton wool (used for dressings or cleansing wounds); (Tw) sanitary napkin

Đức

  • Handedict Damenbinde

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫生棉条 · 卫生丸 · 卫生厅 · 卫生地 · 卫生套 · 卫生学 · 卫生局 · 卫生巾