印版後邊緣校正裝置
ấn bản hậu biên duyến giáo chánh trang trí
Hán Việt: ấn bản hậu biên duyến giáo chánh trang trí · Pinyin: yìn bǎn hòu biān yuán xiào zhèng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 版 (bản) + 後 (hậu) + 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 校 (giáo) + 正 (chánh) + 裝 (trang) + 置 (trí)