危害性物質限制指令
nguy hại tính vật chất hạn chế chỉ lệnh
Hán Việt: nguy hại tính vật chất hạn chế chỉ lệnh · Pinyin: wēi hài xìng wù zhì xiàn zhì zhǐ lìng
Tổng quan
Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 性 (tính) + 物 (vật) + 質 (chất) + 限 (hạn) + 制 (chế) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)