危惧

wēi jùnguy cụ

Hán Việt: nguy cụ · Pinyin: wēi jù

Tổng quan

lo lắng; sợ hãi; lo sợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忧虑恐惧。

Cấu tạo: 危 (nguy) + 懼 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo âu
  • Biên soạn v. be fearful/apprehensive

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑恐惧。

Eng

  • JMdict apprehension
  • JMdict misgivings
  • JMdict uneasiness
  • JMdict fear
  • JMdict anxiety
  • Cihui afraid; apprehensive

ja

  • JMdict 危惧(きぐ)
  • JMdict 危懼(きく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

危亡 · 危劇 · 危及 · 危困 · 危城 · 危境 · 危害 · 危局