危斃 wēi bì·nguy tễ Hán Việt: nguy tễ · Pinyin: wēi bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.危殆,死亡。 Cấu tạo: 危 (nguy) + 斃 (tễ)Pinyinwēi bìHán Việtnguy tễCấu tạo危 + 斃 · nguy + tễ nghĩa thành phần: nguy + tễ Từ liên quan Gần nghĩa危亡 · 危劇 · 危及 · 危困 · 危城 · 危境 · 危害 · 危局