即以其人之道,還治其人之身

jí yǐ qí rén zhī dào,huán zhì qí rén zhī shēn

Pinyin: jí yǐ qí rén zhī dào,huán zhì qí rén zhī shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (dĩ) + (kì) + (nhân) + (chi) + (đạo) + + (hoàn) + (trì) + (kì) + (nhân) + (chi) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就用那個人對付別人的方法來對付他本人。如:「他如果再使壞心眼陷害你,你即以其人之道,還治其人之身,叫他嘗嘗痛苦!」