即可使用的解決方案
tức khả sử dụng đích giải quyết phương án
Hán Việt: tức khả sử dụng đích giải quyết phương án · Pinyin: jí kě shǐ yòng de jiě jué fāng àn
Tổng quan
Cấu tạo: 即 (tức) + 可 (khả) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 解 (giải) + 決 (quyết) + 方 (phương) + 案 (án)