却倒

què dàokhước đảo

Hán Việt: khước đảo · Pinyin: què dào

Tổng quan

nhưng trái lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"却倒"。 2.反倒,反而。

Cấu tạo: 卻 (khước) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhưng không ngờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却倒"。 2.反倒,反而。

Eng

  • Cihui but on the contrary; but unexpectedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休