却才 què cái·khước tài Hán Việt: khước tài · Pinyin: què cái Tổng quan vừa nãy Cấu tạo: 卻 (khước) + 才 (tài)Pinyinquè cáiHán Việtkhước tàiTừ loạitrạngCấu tạo卻 + 才 · khước + tài nghĩa thành phần: khước + tài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vừa nãyGoogle Alex v6 vừa rồiBiên soạn 卻才 uècái adv. <wr.> just nowEngCihui just now Từ liên quan Gần nghĩa却倒 · 却又 · 却問 · 却是 · 却步 · 却歸 · 却病 · 却說