卸罪

tá tội

Hán Việt: tá tội

Tổng quan

trút tội

Cấu tạo: 卸 (tá) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trút tội
  • VietPhrases trút tội

Từ liên quan

Gần nghĩa

卸下 · 卸任 · 卸修 · 卸头 · 卸套 · 卸妆 · 卸扣 · 卸空