卹吏 tuất lại Hán Việt: tuất lại Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.皇帝赐给功臣的吏员。 Cấu tạo: 恤 (tuất) + 吏 (lại)Hán Việttuất lạiCấu tạo恤 + 吏 · tuất + lại nghĩa thành phần: tuất + lại Từ liên quan Gần nghĩa吏婿 · 吏治 · 吏目 · 吏胥 · 吏部 · 恤匮 · 恤嫠 · 恤孤