卹度 tuất độ Hán Việt: tuất độ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.忧虑。 Cấu tạo: 恤 (tuất) + 度 (độ)Hán Việttuất độCấu tạo恤 + 度 · tuất + độ nghĩa thành phần: tuất + độ Từ liên quan Gần nghĩa度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏