厄娃

è wáách oa

Hán Việt: ách oa · Pinyin: è wá

Tổng quan

Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các bản Kinh Thánh Công giáo) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh)

Cấu tạo: 厄 (ách) + 娃 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Eva

Eng

  • Cihui Eve, the first woman (transcription used in Catholic versions of the Bible) (from Hebrew Ḥawwāh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厄兰 · 厄境 · 厄尔 · 厄运 · 厄運 · 厄難 · 娃儿 · 娃娃