厄尔

ách nhĩ

Hán Việt: ách nhĩ

Tổng quan

En (đơn vị đo chiều dài bằng 113cm), chái, hồi (của một căn nhà)

Cấu tạo: 厄 (ách) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ell
  • Tần suất từ En (đơn vị đo chiều dài bằng 113cm), chái, hồi (của một căn nhà)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ell

Eng

  • Tần suất từ ell

Từ liên quan

Gần nghĩa

厄尔尼诺 · 厄兰 · 厄境 · 厄娃 · 厄运 · 厄運 · 厄難 · 尔刚