厄爾士山區施托爾貝格
ách nhĩ sĩ san khu thi thác nhĩ bối cách
Hán Việt: ách nhĩ sĩ san khu thi thác nhĩ bối cách · Pinyin: è ěr shì shān qū shī tuō ěr bèi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 厄 (ách) + 爾 (nhĩ) + 士 (sĩ) + 山 (san) + 區 (khu) + 施 (thi) + 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 格 (cách)