厭求 yếm cầu Hán Việt: yếm cầu Tổng quan (術語)厭苦求樂也。起信論曰:「厭生死苦,欲求無上菩提。」往生要集上本曰:「厭離穢土,欣求淨土。」☸ Cấu tạo: 厌 (yếm) + 求 (cầu)Hán Việtyếm cầuCấu tạo厌 + 求 · yếm + cầu nghĩa thành phần: yếm + cầu Nghĩa ViệtCihui (術語)厭苦求樂也。起信論曰:「厭生死苦,欲求無上菩提。」往生要集上本曰:「厭離穢土,欣求淨土。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa厌世 · 厌倦 · 厌学 · 厌弃 · 厌恨 · 厌恶 · 厌战 · 厌新