参与投资 cān yù tóu zī·tham dữ đầu tư Hán Việt: tham dữ đầu tư · Pinyin: cān yù tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 投 (đầu) + 資 (tư)Pinyincān yù tóu zīHán Việttham dữ đầu tưCấu tạo參 + 與 + 投 + 資 · tham + dữ + đầu + tư nghĩa thành phần: tham + dữ + đầu + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu tư tham giaĐứcHandedict Kapitalbeteiligung Từ liên quan Gần nghĩa参与争球 · 投资不足 · 投资收益 · 投资移民 · 投资组合 · 投资过度 · 投资银行 · 投资风险