叉圈

chā quānxoa quyển

Hán Việt: xoa quyển · Pinyin: chā quān

Tổng quan

XO ("extra old"), hạng chất lượng cognac

Cấu tạo: 叉 (xoa) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 XO

Eng

  • Cihui XO ("extra old"), grade of cognac quality

Từ liên quan

Gần nghĩa

叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉头 · 叉子 · 叉形 · 叉手 · 叉拏