叉形

chā xíngxoa hình

Hán Việt: xoa hình · Pinyin: chā xíng

Tổng quan

hình dạng chia nhánh

Cấu tạo: 叉 (xoa) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình chạc
  • Tần suất từ sự phân nhánh, nhánh; hình dạng chia nhánh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi furcation

Eng

  • Cihui forked
  • Tần suất từ furcation

Từ liên quan

Gần nghĩa

叉形物 · 叉形的 · 叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈 · 叉头 · 叉子