反侧音

phản trắc âm

Hán Việt: phản trắc âm

Tổng quan

(Tech) chống nội âm [điện thoại]

Cấu tạo: 反 (phản) + 側 (trắc) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm phản hồi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antisidetone

Từ liên quan

Gần nghĩa

反侧 · 反側 · 反侧子 · 反側子 · 反侧自安 · 反侧获安 · 侧音 · 反侧子自安