分析性假设

phân tích tính giả thiết

Hán Việt: phân tích tính giả thiết

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 性 (tính) + 假 (giả) + 設 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả thuyết phân tích
  • Biên soạn analytical hypothesis

Eng

  • Cihui 分析性假設 ēnxixìng jiǎshè n. analytical hypothesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析心理学 · 假设法的 · 假设语气 · 分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究