反習

fǎn xíphản tập

Hán Việt: phản tập · Pinyin: fǎn xí

Tổng quan

phản đối Tập (Cận Bình)

Cấu tạo: 反 (phản) + 習 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản đối Tập

Eng

  • Cihui anti-Xi (Jinping)

Từ liên quan

Gần nghĩa

習習 · 習作 · 習俗 · 習字 · 习尚 · 習得 · 習性 · 習慣