发现权

fā xiàn quánphát hiện quyền

Hán Việt: phát hiện quyền · Pinyin: fā xiàn quán

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 現 (hiện) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền khám phá

Đức

  • Handedict Auskunftserteilungsrecht (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发现号 · 发现物 · 发现者 · 发现 · 发现到 · 发现提及 · 发现油矿 · 发现炸弹