發生交通事故後逃逸

fā shēng jiāo tōng shì gù hòu táo yì phát sanh giao thông sự cố hậu đào dật

Hán Việt: phát sanh giao thông sự cố hậu đào dật · Pinyin: fā shēng jiāo tōng shì gù hòu táo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (sanh) + (giao) + (thông) + (sự) + (cố) + (hậu) + (đào) + (dật)