发电站

fā diàn zhànphát điện trạm

Hán Việt: phát điện trạm · Pinyin: fā diàn zhàn

Tổng quan

trạm phát điện

Cấu tạo: 發 (phát) + 電 (điện) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạm phát điện
  • Tần suất từ trạm phát điện; nhà máy điện
  • Biên soạn p.w. power station M:¹gè

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi generating station

Eng

  • Cihui power station
  • Tần suất từ p.w. power station M:¹gè

Đức

  • Handedict Kraftwerk (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发电厂 · 发电所 · 发电机 · 发电的 · 发电花 · 发电量 · 发电 · 发电动机