发起国 phát khởi quốc Hán Việt: phát khởi quốc Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 起 (khởi) + 國 (quốc)Hán Việtphát khởi quốcCấu tạo發 + 起 + 國 · phát + khởi + quốc nghĩa thành phần: phát + khởi + quốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước bảo trợBiên soạn p.w. sponsor nationEngCihui 發起國 āqǐguó p.w. sponsor nation Từ liên quan Gần nghĩa发起人 · 发起者 · 發起序 · 發起手 · 發起眾 · 发起 · 發起 · 发起攻击