发起攻击 phát khởi công kích Hán Việt: phát khởi công kích Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 起 (khởi) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việtphát khởi công kíchTừ loạitínhCấu tạo發 + 起 + 攻 + 擊 · phát + khởi + công + kích nghĩa thành phần: phát + khởi + công + kích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khơi màoMainlandKaggle Zh-Vi offer battleEngCihui offer battleTần suất từ offer battle Từ liên quan Gần nghĩa攻击侧面 · 攻击性的 · 攻击用的 · 发起人 · 发起者 · 攻击力 · 攻击机 · 攻击的