發起手

phát khởi thủ

Hán Việt: phát khởi thủ

Tổng quan

(印相)為發起相之印相也。大日經疏十六曰:「除惡趣菩薩畫作發起手,謂舒手仰掌,從下向上舉之。」☸

Cấu tạo: 发 (phát) + 起 (khởi) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (印相)為發起相之印相也。大日經疏十六曰:「除惡趣菩薩畫作發起手,謂舒手仰掌,從下向上舉之。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

发起人 · 发起者 · 發起序 · 發起眾 · 发起 · 發起 · 起手 · 发起国