取样检查 thủ dạng kiểm tra Hán Việt: thủ dạng kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 樣 (dạng) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtthủ dạng kiểm traTừ loạidanhCấu tạo取 + 樣 + 檢 + 查 · thủ + dạng + kiểm + tra nghĩa thành phần: thủ + dạng + kiểm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm tra mẫuBiên soạn /v.p. take a sample to checkEngCihui 取樣檢查 ǔyàng jiǎnchá n./v.p. take a sample to check Từ liên quan Gần nghĩa取样数量 · 检查员的 · 检查官的 · 检查人 · 检查员 · 检查哨 · 检查官 · 检查点