受体溶素 thụ thể dong tố Hán Việt: thụ thể dong tố Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 體 (thể) + 溶 (dong) + 素 (tố)Hán Việtthụ thể dong tốTừ loạidanhCấu tạo受 + 體 + 溶 + 素 · thụ + thể + dong + tố nghĩa thành phần: thụ + thể + dong + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 receptolysinMainlandKaggle Zh-Vi receptolysinEngCihui receptolysin Từ liên quan Gần nghĩa受體隨行 · 受体拮抗剂 · 受体生物 · 溶素生成 · 受体阻滞剂 · 溶素原