变态心理
biến thái tâm lí
Hán Việt: biến thái tâm lí
Tổng quan
tâm lý biến đổi
Nghĩa
Việt
- Cihui tâm lý thay đổi: tâm lý biến đổi
- Tần suất từ tâm lý biến đổi
- Biên soạn 變態心理 iàntài xīnlǐ n. abnormal psychology
Eng
- Cihui 變態心理 iàntài xīnlǐ n. abnormal psychology
- Tần suất từ 變態心理 iàntài xīnlǐ n. abnormal psychology