變更

biàn gēng biến canh

Hán Việt: biến canh · Pinyin: biàn gēng

Tổng quan

thay đổi | sửa đổi | chỉnh sửa

Cấu tạo: (biến) + (canh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi | sửa đổi | chỉnh sửa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 更改。《史記.卷五四.曹相國世家》:「參代何為漢相國,舉事無所變更,一遵蕭何約束。」《三國演義》第一○五回:「照依舊制,不敢變更。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变;变动:~原定赛程|修订版的内容有些~。

Eng

  • CC-CEDICT to change|to alter|to modify
  • Cihui to change; to alter; to modify

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

变幻 · 变革 · 改动 · 改变 · 更动 · 更改 · 转变 · 转换