变音记号

biàn yīn jì haobiến âm kí hào

Hán Việt: biến âm kí hào · Pinyin: biàn yīn jì hao

Tổng quan

(âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)

Cấu tạo: 變 (biến) + 音 (âm) + 記 (kí) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu biến hóa
  • Google Alex v6 dấu hoá
  • Tần suất từ (âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)

Eng

  • Cihui (music) accidental (symbol such as a sharp (♯), flat (♭), natural (♮) etc)
  • Tần suất từ (music) accidental (symbol such as a sharp (♯), flat (♭), natural (♮) etc)

Đức

  • Handedict Versetzungszeichen (Synonyme: Akzidenzien, Akzidentien, Akzidentalen) (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

变音符号 · 记号语言 · 记号学 · 记号法 · 记号的 · 记号笔 · 记号语言学 · 记号功能