古斯塔夫施特雷澤曼
cổ tư tháp phu thi đặc lôi trạch mạn
Hán Việt: cổ tư tháp phu thi đặc lôi trạch mạn · Pinyin: gǔ sī tǎ fū shī tè léi zé màn
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 夫 (phu) + 施 (thi) + 特 (đặc) + 雷 (lôi) + 澤 (trạch) + 曼 (mạn)