只可共患難,不可同安樂
Pinyin: zhǐ kě gòng huàn nàn,bù kě tóng ān lè
Tổng quan
Cấu tạo: 只 (chỉ) + 可 (khả) + 共 (cộng) + 患 (hoạn) + 難 (nan) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 同 (đồng) + 安 (an) + 樂 (nhạc)
Pinyin: zhǐ kě gòng huàn nàn,bù kě tóng ān lè
Cấu tạo: 只 (chỉ) + 可 (khả) + 共 (cộng) + 患 (hoạn) + 難 (nan) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 同 (đồng) + 安 (an) + 樂 (nhạc)