可以起到療法作用的

kěyǐ qǐdào liáofǎ zuòyòng de khả dĩ khởi đáo liệu pháp tác dụng đích

Hán Việt: khả dĩ khởi đáo liệu pháp tác dụng đích · Pinyin: kěyǐ qǐdào liáofǎ zuòyòng de

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (dĩ) + (khởi) + (đáo) + (liệu) + (pháp) + (tác) + (dụng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui therapeutic