可變的衛星印刷機組
khả biến đích vệ tinh ấn xoát ki tổ
Hán Việt: khả biến đích vệ tinh ấn xoát ki tổ · Pinyin: kě biàn de wèi xīng yìn shuà jī zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 的 (đích) + 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ)