可电磁脱开的制动装置

kě chāi xiè de diàn cí zhì dòng zhuāng zhì khả điện từ thoát khai đích chế động trang trí

Hán Việt: khả điện từ thoát khai đích chế động trang trí · Pinyin: kě chāi xiè de diàn cí zhì dòng zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (điện) + (từ) + (thoát) + (khai) + (đích) + (chế) + (động) + (trang) + (trí)