可編程的小型控制設備
khả biên trình đích tiểu hình khống chế thiết bị
Hán Việt: khả biên trình đích tiểu hình khống chế thiết bị · Pinyin: kě biān chéng de xiǎo xíng kòng zhì shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 編 (biên) + 程 (trình) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 型 (hình) + 控 (khống) + 制 (chế) + 設 (thiết) + 備 (bị)