可編程序的祇讀存儲器
khả biên trình tự đích kì độc tồn trữ khí
Hán Việt: khả biên trình tự đích kì độc tồn trữ khí · Pinyin: kě biān chéng xù de zhī dú cún chǔ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 編 (biên) + 程 (trình) + 序 (tự) + 的 (đích) + 祇 (kì) + 讀 (độc) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)