台北國際電腦展覽會

tái běi guó jì diàn nǎo zhǎn lǎn huì thai bắc quốc tế điện não triển lãm hội

Hán Việt: thai bắc quốc tế điện não triển lãm hội · Pinyin: tái běi guó jì diàn nǎo zhǎn lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (bắc) + (quốc) + (tế) + (điện) + (não) + (triển) + (lãm) + (hội)